Kho từ › Collocations · fitness & exercise › reduce injury risk

reduce injury risk

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
giảm nguy cơ bị thương khi tập thể dục
UK /rɪˈdjuːs ˈɪndʒəri rɪsk/ · US /rɪˈdjuːs ˈɪndʒəri rɪsk/
to lower the chances of getting hurt while exercising
Proper warm-up exercises can reduce injury risk.
→ Các bài tập khởi động đúng cách có thể giảm nguy cơ chấn thương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...