Kho từ › Collocations · fitness & exercise › practice breathing techniques

practice breathing techniques

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
sử dụng các phương pháp để kiểm soát hơi thở tốt hơn
UK /ˈpræktɪs ˈbriːðɪŋ tɛkˈniːks/ · US /ˈpræktɪs ˈbriːðɪŋ tɛkˈniːks/
to use methods for better breath control
Practicing breathing techniques can improve your workout.
→ Thực hành các kỹ thuật thở có thể cải thiện buổi tập của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...