Kho từ › Collocations · fitness & exercise › promote fitness awareness

promote fitness awareness

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
khuyến khích sự hiểu biết về sức khỏe và thể hình
UK /prəˈmoʊt ˈfɪtnəs əˈwɛrnəs/ · US /prəˈmoʊt ˈfɪtnəs əˈwɛrnəs/
to encourage knowledge about health and fitness
Programs can promote fitness awareness in communities.
→ Các chương trình có thể nâng cao nhận thức về thể hình trong cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...