Kho từ › Collocations · fitness & exercise › engage in regular workouts

engage in regular workouts

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tham gia vào các buổi tập thể dục một cách liên tục
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈrɛɡjələr ˈwɜːrkaʊts/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈrɛɡjələr ˈwɜːrkaʊts/
to participate in exercise sessions consistently
To stay fit, engage in regular workouts.
→ Để giữ dáng, hãy tham gia vào các buổi tập thể dục thường xuyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...