Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

infrastructure damage

/ˈɪnfrəˌstrʌkʧər ˈdæmɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

thiệt hại cơ sở hạ tầng phr.

Định nghĩa · damage to essential systems like roads and bridges.

“The earthquake caused significant infrastructure damage.”Động đất đã gây thiệt hại lớn cho cơ sở hạ tầng.

“Repairing infrastructure damage takes time and resources.”Việc sửa chữa thiệt hại cơ sở hạ tầng cần thời gian và tài nguyên.

Mẹo IELTS · Đề cập đến thiệt hại cơ sở hạ tầng để nhấn mạnh tác động của thiên tai.

Ghi chú · Thiệt hại này có thể làm giảm khả năng phục hồi của cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...