Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wildfire season

/ˈwaɪldfaɪər ˈsiːzn/ B2 IELTS

Nghĩa

mùa cháy rừng phr.

Định nghĩa · The time of year when wildfires are most likely.

“Wildfire season often brings increased fire danger.”Mùa cháy rừng thường mang lại nguy cơ cháy cao hơn.

“Authorities warn residents to be cautious during wildfire season.”Cơ quan chức năng cảnh báo cư dân phải thận trọng trong mùa cháy rừng.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để nói về môi trường trong phần viết.

Ghi chú · Thường xảy ra ở những khu vực có khí hậu khô nóng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...