relief efforts
Nghĩa
Định nghĩa · actions taken to help people after a disaster.
“Relief efforts are underway after the flood.”Các nỗ lực cứu trợ đang diễn ra sau trận lũ.
“Many organizations contribute to relief efforts.”Nhiều tổ chức đóng góp vào các nỗ lực cứu trợ.
Mẹo IELTS · Nhấn mạnh nỗ lực cứu trợ để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.
Ghi chú · Nỗ lực cứu trợ thường cần sự hợp tác từ nhiều bên.