evacuation route
Nghĩa
Định nghĩa · Pathway for people to safely evacuate during emergencies.
“The evacuation route was clearly marked for safety.”Đường di tản được đánh dấu rõ ràng để đảm bảo an toàn.
“Residents should familiarize themselves with the evacuation route.”Cư dân nên làm quen với đường di tản.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để nói về an toàn trong bài thi viết.
Ghi chú · Rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.