Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

evacuation route

/ˌɛvəˈkeɪʃən ruːt/ B2 IELTS

Nghĩa

đường di tản phr.

Định nghĩa · Pathway for people to safely evacuate during emergencies.

“The evacuation route was clearly marked for safety.”Đường di tản được đánh dấu rõ ràng để đảm bảo an toàn.

“Residents should familiarize themselves with the evacuation route.”Cư dân nên làm quen với đường di tản.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để nói về an toàn trong bài thi viết.

Ghi chú · Rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...