Kho từ › Collocations · innovation › analyze innovation

analyze innovation

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
để xem xét hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng các ý tưởng hoặc phương pháp mới
UK /ˈænəˌlaɪz ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /ˈænəˌlaɪz ˌɪnəˈveɪʃən/
to examine or study new ideas or methods closely
We need to analyze innovation trends in the market.
→ Chúng ta cần phân tích các xu hướng đổi mới trên thị trường.
They will analyze innovation to identify best practices.→ Họ sẽ phân tích đổi mới để xác định các phương pháp tốt nhất.
Đồng nghĩa
examine innovationstudy innovation
Collocations
carefully analyze innovationcritically analyze innovation
🎯 IELTS: Sử dụng 'analyze innovation' để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Dùng khi nói về việc nghiên cứu và hiểu rõ hơn về đổi mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...