Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dynamic innovation

/daɪˈnæmɪk ˌɪnəˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

đổi mới đang hoạt động và liên tục phát triển phr.

Định nghĩa · innovation that is active and continuously evolving

“Dynamic innovation is essential in fast-paced industries.”Đổi mới năng động là điều cần thiết trong các ngành công nghiệp phát triển nhanh.

“They thrive on dynamic innovation to stay relevant.”Họ phát triển mạnh nhờ vào đổi mới năng động để giữ vững vị thế.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'dynamic innovation' để thể hiện sự nhạy bén trong thay đổi.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự đổi mới liên tục và không ngừng phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...