Kho từ › Collocations · innovation › dynamic innovation

dynamic innovation

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
đổi mới đang hoạt động và liên tục phát triển
UK /daɪˈnæmɪk ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /daɪˈnæmɪk ˌɪnəˈveɪʃən/
innovation that is active and continuously evolving
Dynamic innovation is essential in fast-paced industries.
→ Đổi mới năng động là điều cần thiết trong các ngành công nghiệp phát triển nhanh.
They thrive on dynamic innovation to stay relevant.→ Họ phát triển mạnh nhờ vào đổi mới năng động để giữ vững vị thế.
Đồng nghĩa
active innovationevolving innovation
Collocations
foster dynamic innovationdrive dynamic innovation
🎯 IELTS: Sử dụng 'dynamic innovation' để thể hiện sự nhạy bén trong thay đổi.
Dùng khi nói về sự đổi mới liên tục và không ngừng phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...