Kho từ › Collocations · innovation › incremental innovation

incremental innovation

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
các cải tiến hoặc thay đổi nhỏ đối với các ý tưởng hoặc phương pháp hiện có
UK /ˈɪnkrəˌmɛntəl ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /ˈɪnkrəˌmɛntəl ˌɪnəˈveɪʃən/
small improvements or changes to existing ideas or methods
Incremental innovation can lead to significant long-term gains.
→ Đổi mới từng bước có thể dẫn đến lợi ích đáng kể trong dài hạn.
They focus on incremental innovation in their product lines.→ Họ tập trung vào đổi mới từng bước trong các dòng sản phẩm của mình.
Đồng nghĩa
gradual innovationstepwise innovation
Collocations
pursue incremental innovationachieve incremental innovation
🎯 IELTS: Sử dụng 'incremental innovation' để thể hiện sự cải tiến liên tục.
Dùng khi nói về sự cải tiến nhỏ trong đổi mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...