disaster relief funding
Nghĩa
Định nghĩa · Financial support for disaster recovery efforts.
“Disaster relief funding is crucial after a major storm.”Quỹ cứu trợ thiên tai rất quan trọng sau một cơn bão lớn.
“Many organizations contribute to disaster relief funding.”Nhiều tổ chức đóng góp vào quỹ cứu trợ thiên tai.
Mẹo IELTS · Đề cập đến quỹ này khi thảo luận về hỗ trợ nhân đạo.
Ghi chú · Giúp phục hồi cộng đồng sau thiên tai.