public safety measures
Nghĩa
Định nghĩa · Actions taken to protect the public from danger.
“Public safety measures were implemented after the disaster.”Các biện pháp an toàn công cộng đã được thực hiện sau thảm họa.
“These measures include emergency response teams.”Các biện pháp này bao gồm đội phản ứng khẩn cấp.
Mẹo IELTS · Nhấn mạnh vai trò của các biện pháp này trong bài viết.
Ghi chú · Rất quan trọng để bảo vệ cộng đồng.