environmental recovery efforts
Nghĩa
Định nghĩa · Efforts to restore the environment after a disaster.
“Environmental recovery efforts focus on restoring ecosystems.”Nỗ lực phục hồi môi trường tập trung vào việc phục hồi hệ sinh thái.
“These efforts are crucial for long-term sustainability.”Những nỗ lực này rất quan trọng cho sự bền vững lâu dài.
Mẹo IELTS · Nêu rõ tầm quan trọng của môi trường trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Cần có sự kết hợp giữa phục hồi và bảo vệ môi trường.