Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

environmental recovery efforts

/ɪnˈvaɪrənˈmɛntəl rɪˈkʌvəri ˈɛfərts/ B2 IELTS

Nghĩa

nỗ lực phục hồi môi trường phr.

Định nghĩa · Efforts to restore the environment after a disaster.

“Environmental recovery efforts focus on restoring ecosystems.”Nỗ lực phục hồi môi trường tập trung vào việc phục hồi hệ sinh thái.

“These efforts are crucial for long-term sustainability.”Những nỗ lực này rất quan trọng cho sự bền vững lâu dài.

Mẹo IELTS · Nêu rõ tầm quan trọng của môi trường trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Cần có sự kết hợp giữa phục hồi và bảo vệ môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...