Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recovery planning process

/rɪˈkʌvəri ˈplænɪŋ ˈprɑːsɛs/ B2 IELTS

Nghĩa

quá trình lập kế hoạch phục hồi phr.

Định nghĩa · The process of planning for recovery after a disaster.

“The recovery planning process involves multiple stakeholders.”Quá trình lập kế hoạch phục hồi liên quan đến nhiều bên liên quan.

“It ensures a coordinated response to future disasters.”Nó đảm bảo một phản ứng phối hợp cho các thiên tai trong tương lai.

Mẹo IELTS · Đưa vào chi tiết về quy trình trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Quá trình này rất phức tạp và cần sự hợp tác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...