Từ vựng B1

Chủ đề daily-life-routines · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

leisure

/ˈleʒər/ B1

Nghĩa

thời gian rảnh n

Định nghĩa · Free time when you can relax or do activities.

“I use leisure time to learn languages.”Tôi dùng thời gian rảnh để học ngôn ngữ.

“I enjoy reading during my leisure time.”Tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về sở thích trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Thời gian rảnh rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...