Kho từ › daily-life-routines › leisure

leisure

B1 n 📁 daily-life-routines
thời gian rảnh
UK /ˈleʒər/ · US /ˈleʒər/
Free time when you can relax or do activities.
I use leisure time to learn languages.
→ Tôi dùng thời gian rảnh để học ngôn ngữ.
I enjoy reading during my leisure time.→ Tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh.
Đồng nghĩa
free timespare time
Collocations
leisure activitiesleisure timeleisure pursuits
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về sở thích trong IELTS Speaking.
Thời gian rảnh rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...