Kho từ › Collocations · fitness & exercise › join a fitness class

join a fitness class

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tham gia vào một chương trình tập thể dục có cấu trúc với người khác
UK /dʒɔɪn ə ˈfɪt.nəs klæs/ · US /dʒɔɪn ə ˈfɪt.nəs klæs/
enroll in a structured exercise program with others
Many people prefer to join a fitness class for motivation.
→ Nhiều người thích tham gia lớp tập thể dục để có động lực.
You can join a fitness class at the local gym.→ Bạn có thể tham gia lớp tập thể dục tại phòng gym địa phương.
Đồng nghĩa
attend a fitness session
Collocations
join a yoga classjoin a dance fitness class
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần mô tả thói quen tập luyện.
Lớp học có thể giúp bạn kết nối với người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...