Kho từ › Collocations · fitness & exercise › prepare for competition

prepare for competition

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
chuẩn bị cho một sự kiện thể thao hoặc cuộc thi
UK /prɪˈpɛr fɔr ˌkɒmpəˈtɪʃən/ · US /prɪˈpɛr fɔr ˌkɒmpəˈtɪʃən/
get ready for a sports event or contest
Athletes often prepare for competition months in advance.
→ Các vận động viên thường chuẩn bị cho cuộc thi từ nhiều tháng trước.
It's important to prepare for competition both physically and mentally.→ Việc chuẩn bị cho cuộc thi cả về thể chất và tinh thần là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
get ready for competition
Collocations
prepare for athletic competitionprepare for fitness competition
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi viết về sự chuẩn bị cho thể thao.
Cần một kế hoạch dài hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...