Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › find a balance

find a balance

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tìm kiếm sự cân bằng giữa hai điều
UK /faɪnd ə ˈbæl.əns/ · US /faɪnd ə ˈbæl.əns/
to create an even state between two things
It's important to find a balance between work and play.
→ Điều quan trọng là tìm sự cân bằng giữa công việc và vui chơi.
She tries to find a balance in her daily routine.→ Cô ấy cố gắng tìm sự cân bằng trong thói quen hàng ngày.
Đồng nghĩa
achieve balancestrike a balance
Collocations
find a balance in lifefind a balance at work
🎯 IELTS: Nhấn mạnh sự quan trọng của việc cân bằng trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh cuộc sống hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...