Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › develop a hobby

develop a hobby

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
phát triển hoặc nâng cao một sở thích cá nhân
UK /dɪˈvɛl.əp ə ˈhɒb.i/ · US /dɪˈvɛl.əp ə ˈhɒb.i/
to grow or enhance a personal interest
You should develop a hobby that you enjoy.
→ Bạn nên phát triển một sở thích mà bạn thích.
He wants to develop a hobby in gardening.→ Anh ấy muốn phát triển sở thích làm vườn.
Đồng nghĩa
cultivate a hobbyenhance a hobby
Collocations
develop a hobby in artdevelop a hobby for music
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự phát triển trong bài viết.
Thích hợp cho những ai muốn mở rộng sở thích cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...