Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › engage in hobbies

engage in hobbies

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tích cực tham gia vào các sở thích cá nhân
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈhɒb.iz/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈhɒb.iz/
to actively participate in personal interests
It's beneficial to engage in hobbies for mental health.
→ Tham gia vào sở thích rất có lợi cho sức khỏe tinh thần.
He likes to engage in hobbies during weekends.→ Anh ấy thích tham gia vào sở thích vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
participate in hobbiestake part in hobbies
Collocations
engage in creative hobbiesengage in outdoor hobbies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự tích cực trong sở thích trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự chủ động trong sở thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...