Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attend fitness classes

/əˈtɛnd ˈfɪt.nəs ˈklæs.ɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

tham dự các lớp tập thể dục có tổ chức phr.

Định nghĩa · to go to organized exercise sessions

“I plan to attend fitness classes to stay healthy.”Tôi dự định tham dự các lớp tập thể dục để giữ sức khỏe.

“Many people attend fitness classes after work.”Nhiều người tham dự các lớp tập thể dục sau giờ làm việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh tập thể dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...