EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · leisure & hobbies › organize social events
organize social events
B2
phr.
📁 Collocations · leisure & hobbies
IELTS
lên kế hoạch và tổ chức các buổi gặp gỡ cho mọi người
UK /ˈɔːr.ɡə.naɪz ˈsoʊ.ʃəl ɪˈvɛnts/
·
US /ˈɔːr.ɡə.naɪz ˈsoʊ.ʃəl ɪˈvɛnts/
to plan and arrange gatherings for people
We need to organize social events for our community.
→ Chúng ta cần tổ chức các sự kiện xã hội cho cộng đồng của mình.
He loves to organize social events for friends.
→ Anh ấy thích tổ chức các sự kiện xã hội cho bạn bè.
Đồng nghĩa
plan social gatherings
arrange social events
Collocations
organize community events
organize cultural events
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng lãnh đạo trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
engage in activities
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ækˈtɪvɪtiz/
tham gia các hoạt động
develop a skill
/dɪˈvɛləp ə skɪl/
phát triển kỹ năng
cultivate a passion
/ˈkʌltɪveɪt ə ˈpæʃən/
nuôi dưỡng đam mê
make time for hobbies
/meɪk taɪm fɔr ˈhɑbiz/
dành thời gian cho sở thích
exploit free time
/ɪkˈsplɔɪt fri taɪm/
tận dụng thời gian rảnh
balance work and play
/ˈbæləns wɜrk ənd pleɪ/
cân bằng công việc và giải trí
discover new activities
/dɪsˈkʌvər nu ˈæktɪvɪtiz/
khám phá các hoạt động mới
nurture a talent
/ˈnɜr.tʃər ə ˈtæl.ənt/
nuôi dưỡng tài năng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · leisure & hobbies
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...