Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › organize social events

organize social events

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
lên kế hoạch và tổ chức các buổi gặp gỡ cho mọi người
UK /ˈɔːr.ɡə.naɪz ˈsoʊ.ʃəl ɪˈvɛnts/ · US /ˈɔːr.ɡə.naɪz ˈsoʊ.ʃəl ɪˈvɛnts/
to plan and arrange gatherings for people
We need to organize social events for our community.
→ Chúng ta cần tổ chức các sự kiện xã hội cho cộng đồng của mình.
He loves to organize social events for friends.→ Anh ấy thích tổ chức các sự kiện xã hội cho bạn bè.
Đồng nghĩa
plan social gatheringsarrange social events
Collocations
organize community eventsorganize cultural events
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng lãnh đạo trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...