Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enjoy creative expression

enjoy creative expression

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
thích thú trong việc thể hiện bản thân một cách sáng tạo
UK /ɪnˈdʒɔɪ ˈkriː.eɪ.tɪv ɪkˈsprɛʃ.ən/ · US /ɪnˈdʒɔɪ ˈkriː.eɪ.tɪv ɪkˈsprɛʃ.ən/
to take pleasure in expressing oneself artistically
Many artists enjoy creative expression through their work.
→ Nhiều nghệ sĩ thích thú trong việc thể hiện bản thân qua công việc của họ.
She enjoys creative expression in her writing.→ Cô ấy thích thú thể hiện bản thân qua việc viết lách.
Đồng nghĩa
embrace artistic expressionappreciate creative expression
Collocations
enjoy creative expression in artenjoy creative expression in music
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự sáng tạo trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự sáng tạo trong nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...