Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › participate in community service

participate in community service

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia vào việc giúp đỡ người khác trong cộng đồng của bạn
UK /pɑːrˈtɪs.ɪ.peɪt ɪn kəˈmjuː.nɪ.ti ˈsɜː.vɪs/ · US /pɑːrˈtɪs.ɪ.peɪt ɪn kəˈmjuː.nɪ.ti ˈsɜː.vɪs/
to take part in helping others in your community
Many people participate in community service to give back.
→ Nhiều người tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng để đền đáp lại.
She loves to participate in community service projects.→ Cô ấy thích tham gia vào các dự án phục vụ cộng đồng.
Đồng nghĩa
engage in community servicetake part in community work
Collocations
participate in local community serviceparticipate in youth community service
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh lòng nhân ái trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự cống hiến cho cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...