Kho từ › Collocations · fitness & exercise › stay physically active

stay physically active

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
giữ cho cơ thể hoạt động
UK /steɪ ˈfɪzɪkli ˈæktɪv/ · US /steɪ ˈfɪzɪkli ˈæktɪv/
maintain a lifestyle that includes regular movement
To stay healthy, it’s important to stay physically active.
→ Để có sức khỏe tốt, điều quan trọng là giữ cho cơ thể hoạt động.
Finding ways to stay physically active can be fun.→ Tìm cách để giữ cho cơ thể hoạt động có thể rất thú vị.
Đồng nghĩa
remain activestay fit
Collocations
stay consistently activestay regularly active
🎯 IELTS: Mô tả các hoạt động thể chất trong phần viết.
Giữ cơ thể hoạt động rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...