Kho từ › Collocations · fitness & exercise › prioritize personal health

prioritize personal health

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
đặt sức khỏe cá nhân lên hàng đầu
UK /praɪˈɔrɪtaɪz ˈpɜrsənl hɛlθ/ · US /praɪˈɔrɪtaɪz ˈpɜrsənl hɛlθ/
put your health first in your life
In today's busy world, we must prioritize personal health.
→ Trong thế giới bận rộn ngày nay, chúng ta phải đặt sức khỏe cá nhân lên hàng đầu.
Prioritizing personal health leads to a better quality of life.→ Đặt sức khỏe cá nhân lên hàng đầu dẫn đến chất lượng cuộc sống tốt hơn.
Đồng nghĩa
value personal well-beingemphasize health importance
Collocations
prioritize mental healthprioritize physical health
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của sức khỏe cá nhân trong phần viết.
Sức khỏe cá nhân rất quan trọng trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...