Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commit to a healthy lifestyle

/kəˈmɪt tə ə ˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪl/ B2 IELTS

Nghĩa

cam kết với lối sống lành mạnh phr.

Định nghĩa · dedicate yourself to living healthily

“To see results, you must commit to a healthy lifestyle.”Để thấy kết quả, bạn phải cam kết với lối sống lành mạnh.

“Committing to a healthy lifestyle requires discipline.”Cam kết với lối sống lành mạnh đòi hỏi sự kỷ luật.

Mẹo IELTS · Thảo luận về lối sống lành mạnh trong bài nói.

Ghi chú · Lối sống lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...