Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · học thuật (động từ + danh từ) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

establish a relationship

/ɪˈstæblɪʃ ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ B2 IELTS

Nghĩa

thiết lập mối quan hệ phr.

Định nghĩa · to create a connection between people

“It's important to establish a relationship with your clients.”Việc thiết lập mối quan hệ với khách hàng là rất quan trọng.

“They worked hard to establish a relationship of trust.”Họ đã làm việc chăm chỉ để thiết lập mối quan hệ tin cậy.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện kỹ năng giao tiếp trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự kết nối xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...