establish a relationship
Nghĩa
Định nghĩa · to create a connection between people
“It's important to establish a relationship with your clients.”Việc thiết lập mối quan hệ với khách hàng là rất quan trọng.
“They worked hard to establish a relationship of trust.”Họ đã làm việc chăm chỉ để thiết lập mối quan hệ tin cậy.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện kỹ năng giao tiếp trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự kết nối xã hội.