Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

79. Academic Word List B2 – 1

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/dɪˈstɪŋɡwɪʃ/
v.
Phân biệt
Distinguish right and wrong.
Phân biệt đúng sai.
Chi tiết
It's important to distinguish fact from opinion.Điều quan trọng là phân biệt sự thật và ý kiến.
Đồng nghĩadifferentiatediscriminate
Cụm hay dùngdistinguish betweendistinguish featuresdistinguish characteristics
Thường dùng trong phân tích và so sánh.
—
/ˈemfəsaɪz/
v.
Nhấn mạnh
Emphasize importance.
Nhấn mạnh tầm quan trọng.
Chi tiết
Teachers should emphasize the importance of reading.Giáo viên nên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc.
Đồng nghĩahighlightstress
Cụm hay dùngemphasize a pointemphasize differencesemphasize the need
Họ từemphasis (n)
Thường dùng để chỉ sự quan trọng.
—
/rɪˈflekt/
v.
Phản ánh
Reflect on results.
Suy ngẫm về kết quả.
Chi tiết
His actions reflect his values.Hành động của anh ấy phản ánh giá trị của anh ấy.
Đồng nghĩamirrorshow
Cụm hay dùngreflect onreflect light
Họ từreflection (n)reflective (adj)
Có thể dùng với 'on' nghĩa là suy ngẫm.
—
/fɔːrm ən əˈpɪnjən/
phr.
hình thành ý kiến
It's important to form an opinion based on facts.
Việc hình thành ý kiến dựa trên sự thật là rất quan trọng.
Chi tiết
She formed an opinion after reading the article.Cô ấy đã hình thành ý kiến sau khi đọc bài viết.
Đồng nghĩadevelop an opinionestablish a viewpoint
Cụm hay dùngform a relationshipform a connection
Cụm này thể hiện quá trình suy nghĩ và đánh giá.
—
/kənˈdʌkt ən ɪkˈspɛrɪmənt/
phr.
tiến hành một cuộc thí nghiệm
They conduct an experiment to test their hypothesis.
Họ tiến hành một cuộc thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết của mình.
Chi tiết
The scientist conducted an experiment to observe the reaction.Nhà khoa học đã tiến hành một cuộc thí nghiệm để quan sát phản ứng.
Đồng nghĩaperform an experimentcarry out an experiment
Cụm hay dùngconduct a studyconduct an analysis
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học và nghiên cứu.
—
/riːtʃ ə kənˈkluːʒən/
phr.
đạt được kết luận
After much discussion, they reached a conclusion.
Sau nhiều cuộc thảo luận, họ đã đạt được kết luận.
Chi tiết
It's hard to reach a conclusion without enough evidence.Rất khó để đạt được kết luận khi không có đủ bằng chứng.
Đồng nghĩacome to a conclusionarrive at a conclusion
Cụm hay dùngreach an agreementreach a decision
Cụm từ này thể hiện kết quả của quá trình suy nghĩ.
—
/ɪkˈsprɛs ən əˈpɪnjən/
phr.
bày tỏ ý kiến
I want to express my opinion on this matter.
Tôi muốn bày tỏ ý kiến của mình về vấn đề này.
Chi tiết
It's important to express an opinion respectfully.Việc bày tỏ ý kiến một cách tôn trọng là rất quan trọng.
Đồng nghĩashare an opinionvoice an opinion
Cụm hay dùngexpress concernsexpress feelings
Thường dùng khi nói về quan điểm cá nhân.
—
/ˈkæri aʊt ən əˈnælɪsɪs/
phr.
tiến hành phân tích
They will carry out an analysis of the data collected.
Họ sẽ tiến hành phân tích dữ liệu đã thu thập.
Chi tiết
It's essential to carry out an analysis before making changes.Việc tiến hành phân tích trước khi thực hiện thay đổi là rất cần thiết.
Đồng nghĩaperform an analysisconduct an analysis
Cụm hay dùngcarry out a surveycarry out research
Cụm từ này thường được dùng trong nghiên cứu và khoa học.
—
/ɪˈnɪʃieɪt ə dɪsˈkʌʃən/
phr.
khởi xướng một cuộc thảo luận
He initiated a discussion about climate change.
Anh ấy đã khởi xướng một cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.
Chi tiết
It's important to initiate a discussion on important issues.Việc khởi xướng một cuộc thảo luận về các vấn đề quan trọng là rất cần thiết.
Đồng nghĩastart a discussionopen a discussion
Cụm hay dùnginitiate a projectinitiate a process
Cụm từ này thể hiện sự bắt đầu trong giao tiếp.
—
/ɪˈvæljueɪt ə ˌsɪtʃuˈeɪʃən/
phr.
đánh giá một tình huống
We need to evaluate a situation before taking action.
Chúng ta cần đánh giá một tình huống trước khi hành động.
Chi tiết
Evaluating a situation helps in making better decisions.Đánh giá một tình huống giúp đưa ra quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩaassess a situationjudge a scenario
Cụm hay dùngevaluate performanceevaluate progress
Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích và quyết định.
—
/əˈtʃiv ə ˈbælənce/
phr.
đạt được sự cân bằng
It's important to achieve a balance between work and life.
Việc đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là rất quan trọng.
Chi tiết
They are trying to achieve a balance in their budget.Họ đang cố gắng đạt được sự cân bằng trong ngân sách của mình.
Đồng nghĩafind a balancemaintain equilibrium
Cụm hay dùngachieve successachieve goals
Cụm từ này thể hiện sự điều chỉnh trong cuộc sống.
—
/kənˈdʌkt ə rɪˈvjuː/
phr.
tiến hành đánh giá
They will conduct a review of the program next month.
Họ sẽ tiến hành đánh giá chương trình vào tháng tới.
Chi tiết
Conducting a review helps identify areas for improvement.Tiến hành đánh giá giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Đồng nghĩaperform a reviewcarry out a review
Cụm hay dùngconduct an assessmentconduct an evaluation
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá và phân tích.
—
/ˈɪnfluəns ə dɪˈsɪʒən/
phr.
ảnh hưởng đến quyết định
Many factors can influence a decision.
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến quyết định.
Chi tiết
Your input can influence a decision in the meeting.Ý kiến của bạn có thể ảnh hưởng đến quyết định trong cuộc họp.
Đồng nghĩaaffect a decisionshape a decision
Cụm hay dùnginfluence opinioninfluence behavior
Cụm từ này thể hiện sự tác động đến quyết định.
—
/ɪˈstæblɪʃ ə rɪˈleɪʃənʃɪp/
phr.
thiết lập mối quan hệ
It's important to establish a relationship with your clients.
Việc thiết lập mối quan hệ với khách hàng là rất quan trọng.
Chi tiết
They worked hard to establish a relationship of trust.Họ đã làm việc chăm chỉ để thiết lập mối quan hệ tin cậy.
Đồng nghĩabuild a relationshipcreate a connection
Cụm hay dùngestablish a connectionestablish a network
Cụm từ này thể hiện sự kết nối xã hội.
—
/meɪk ə ˌrɛkəˈmɛndeɪʃən/
phr.
đưa ra đề xuất
I would like to make a recommendation for improving our project.
Tôi muốn đưa ra đề xuất để cải thiện dự án của chúng ta.
Chi tiết
The committee will make a recommendation based on the findings.Ủy ban sẽ đưa ra đề xuất dựa trên các phát hiện.
Đồng nghĩasuggestadvise
Cụm hay dùngformal recommendationstrong recommendation
Thường dùng trong các bài thuyết trình hoặc báo cáo.
—
/kreɪt ə ˈfreɪmˌwɜrk/
phr.
tạo ra một khung pháp lý
We need to create a framework for the new policy.
Chúng ta cần tạo ra một khung pháp lý cho chính sách mới.
Chi tiết
The framework will guide our future decisions.Khung pháp lý sẽ hướng dẫn các quyết định trong tương lai.
Đồng nghĩaestablish a structureset up a system
Cụm hay dùngcreate a legal frameworkcreate a strategic framework
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chính sách.
—
phr.
so sánh
In her essay, she will draw a comparison between the two theories.
Trong bài luận của cô ấy, cô sẽ so sánh giữa hai lý thuyết.
Chi tiết
It's useful to draw a comparison when evaluating options.Thật hữu ích để so sánh khi đánh giá các lựa chọn.
Đồng nghĩacomparecontrast
Cụm hay dùngdraw comparisonsmake comparisons
Thường sử dụng trong các bài viết học thuật.
—
/ˈhaɪˌlaɪt ən ˈɪʃu/
phr.
nêu bật một vấn đề
The report aims to highlight an issue that affects many people.
Báo cáo nhằm nêu bật một vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người.
Chi tiết
We need to highlight an issue before it gets worse.Chúng ta cần nêu bật một vấn đề trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.
Đồng nghĩaemphasizeunderscore
Cụm hay dùngserious issuecritical issue
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài thuyết trình học thuật.
—
/ɪɡˈzæmɪn ə fɪˈnɒmɪnən/
phr.
xem xét một hiện tượng
Scientists examine a phenomenon to understand its causes.
Các nhà khoa học xem xét một hiện tượng để hiểu nguyên nhân của nó.
Chi tiết
We must examine the phenomenon before making conclusions.Chúng ta phải xem xét hiện tượng trước khi đưa ra kết luận.
Đồng nghĩaanalyze a phenomenonstudy a phenomenon
Cụm hay dùngexamine natural phenomenaexamine social phenomena
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học.
—
/ˈaʊtlaɪn ə plæn/
v.
phác thảo một kế hoạch
We need to outline a plan for the project.
Chúng ta cần phác thảo một kế hoạch cho dự án.
Chi tiết
He outlined a plan for improving the curriculum.Anh ấy đã phác thảo một kế hoạch để cải thiện chương trình giảng dạy.
Đồng nghĩadraft a plansketch a plan
Cụm hay dùngoutline a strategyoutline objectives
Thường dùng trong các bài viết học thuật.
—
/kənˈdʌkt ə ˈwɜrkʃɑːp/
phr.
tổ chức một hội thảo
We will conduct a workshop on effective communication next week.
Chúng tôi sẽ tổ chức một hội thảo về giao tiếp hiệu quả vào tuần tới.
Chi tiết
She plans to conduct a workshop for new teachers.Cô ấy dự định tổ chức một hội thảo cho các giáo viên mới.
Đồng nghĩahost a workshopfacilitate a workshop
Cụm hay dùngtraining workshopinteractive workshop
Cụm này thường thấy trong bối cảnh giáo dục và đào tạo.
—
/ˈɔːfər ə pərˈspɛktɪv/
phr.
đưa ra một góc nhìn
The report offers a perspective on climate change effects.
Báo cáo đưa ra một góc nhìn về tác động của biến đổi khí hậu.
Chi tiết
It's important to offer a perspective in discussions.Việc đưa ra một góc nhìn trong các cuộc thảo luận là rất quan trọng.
Đồng nghĩaprovide a viewpointpresent an opinion
Cụm hay dùngoffer a critical perspectiveoffer a new perspective
Thường dùng trong tranh luận và phân tích.
—
/səˈdʒɛst ɪmˈpruːvmənts/
v.
đề xuất cải tiến
She suggested improvements to the marketing strategy.
Cô ấy đã đề xuất cải tiến cho chiến lược tiếp thị.
Chi tiết
The report suggested several improvements to the process.Báo cáo đã đề xuất một số cải tiến cho quy trình.
Đồng nghĩapropose enhancementsrecommend changes
Cụm hay dùngsuggest changessuggest solutions
Thường dùng trong báo cáo và thảo luận.
—
/ˈklærɪfaɪ ə ˈkɒnsept/
phr.
làm rõ một khái niệm
The teacher tried to clarify a concept that was confusing for the students.
Giáo viên cố gắng làm rõ một khái niệm mà học sinh cảm thấy khó hiểu.
Chi tiết
She used examples to clarify a concept in her presentation.Cô ấy đã sử dụng ví dụ để làm rõ một khái niệm trong bài thuyết trình của mình.
Đồng nghĩaexplainelucidate
Cụm hay dùngclarify a pointclarify doubts
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc giảng dạy.
—
phr.
kiểm tra lý thuyết
Scientists need to test a theory before accepting it.
Các nhà khoa học cần kiểm tra lý thuyết trước khi chấp nhận.
Chi tiết
Testing theories is crucial for scientific progress.Kiểm tra lý thuyết là rất quan trọng cho sự tiến bộ khoa học.
Đồng nghĩaevaluate a theoryvalidate a theory
Cụm hay dùngtest hypothesestest assumptions
Liên quan đến phương pháp nghiên cứu khoa học.
—
/ˈriːˌvɪzɪt ən ˈɪʃu/
phr.
xem xét lại một vấn đề
It's important to revisit an issue after gathering more data.
Điều quan trọng là xem xét lại một vấn đề sau khi thu thập thêm dữ liệu.
Chi tiết
The team decided to revisit an issue from last year’s meeting.Nhóm quyết định xem xét lại một vấn đề từ cuộc họp năm ngoái.
Đồng nghĩareexaminereassess
Cụm hay dùngimportant issueprevious issue
Cụm từ này thường dùng khi cần đánh giá lại thông tin.
—
/fɔrm ə ˈpɑrtənərʃɪp/
phr.
hình thành một đối tác
We aim to form a partnership with local businesses.
Chúng tôi hướng tới việc hình thành một đối tác với các doanh nghiệp địa phương.
Chi tiết
Forming a partnership can enhance project outcomes.Hình thành một đối tác có thể nâng cao kết quả dự án.
Đồng nghĩaestablish a collaborationcreate a partnership
Cụm hay dùngform strategic partnershipsform business partnerships
Quan trọng trong kinh doanh và nghiên cứu.
—
/dɪˈfaɪn ˈpærəˌmɛtərz/
v.
định nghĩa các tham số
We need to define parameters for the study.
Chúng ta cần định nghĩa các tham số cho nghiên cứu.
Chi tiết
The researchers defined the parameters of the experiment.Các nhà nghiên cứu đã định nghĩa các tham số của thí nghiệm.
Đồng nghĩaspecify limitsset boundaries
Cụm hay dùngdefine criteriadefine scope
Thường sử dụng trong nghiên cứu và báo cáo.
—
/ɪn ˈkɒnsɪkwəns əv/
phr.
do, bởi vì cái gì
In consequence of the storm, many flights were canceled.
Do bão, nhiều chuyến bay đã bị hủy.
Chi tiết
In consequence of the findings, new policies were introduced.Do các phát hiện, các chính sách mới đã được đưa ra.
Đồng nghĩaas a result ofbecause of
Cụm hay dùngin consequence of actionsin consequence of events
Thường dùng trong văn viết chính thức.
—
/ɪn rɪˈspɒns tuː ˈriːsənt tʃeɪndʒɪz/
phr.
để phản hồi lại các thông tin hoặc sự kiện mới
In response to recent changes, the company adjusted its policies.
Để phản hồi lại các thay đổi gần đây, công ty đã điều chỉnh chính sách.
Chi tiết
In response to recent changes, we are enhancing our services.Để phản hồi lại các thay đổi gần đây, chúng tôi đang nâng cao dịch vụ.
Đồng nghĩaas a reply to new eventsin reaction to changes
Cụm hay dùngin response to recent changes in lawin response to recent changes in the market
Thường dùng để chỉ các phản hồi tích cực.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...