Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explore new pastimes

B2 IELTS

Nghĩa

khám phá sở thích mới phr.

Định nghĩa · to find and try different activities for enjoyment

“I love to explore new pastimes on weekends.”Tôi thích khám phá sở thích mới vào cuối tuần.

“She decided to explore new pastimes to meet new people.”Cô ấy quyết định khám phá sở thích mới để gặp gỡ mọi người.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự đa dạng trong sở thích.

Ghi chú · Sở thích mới giúp bạn mở rộng mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...