Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enjoy community events

enjoy community events

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
thích tham gia các sự kiện cộng đồng
UK · US
to participate in gatherings organized for the community
We enjoy community events that bring people together.
→ Chúng tôi thích tham gia các sự kiện cộng đồng gắn kết mọi người lại với nhau.
Many families enjoy community events throughout the year.→ Nhiều gia đình thích tham gia các sự kiện cộng đồng trong suốt năm.
Đồng nghĩa
participate in community events
Collocations
organize community eventsplan community events
🎯 IELTS: Nêu rõ một sự kiện cộng đồng cụ thể mà bạn đã tham gia để gây ấn tượng.
Tham gia sự kiện cộng đồng giúp xây dựng mối quan hệ xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...