Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emergency relief efforts

/ɪˈmɜr.dʒən.si rɪˈlif ˈɛf.ərts/ B2 IELTS

Nghĩa

Các hành động cung cấp trợ giúp sau một thảm họa. phr.

Định nghĩa · Actions to provide help after a disaster.

“Emergency relief efforts are crucial after an earthquake.”Các nỗ lực cứu trợ khẩn cấp là rất quan trọng sau một trận động đất.

“The organization organized emergency relief efforts for flood victims.”Tổ chức đã tổ chức các nỗ lực cứu trợ khẩn cấp cho nạn nhân lũ lụt.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng giàu hình ảnh để mô tả nỗ lực cứu trợ.

Ghi chú · Cần có sự phối hợp chặt chẽ trong các nỗ lực này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...