evacuation planning process
Nghĩa
Định nghĩa · Steps to prepare for evacuations during disasters.
“The evacuation planning process should be well-structured.”Quá trình lập kế hoạch di tản cần được cấu trúc tốt.
“They reviewed the evacuation planning process before the storm.”Họ đã xem xét quá trình lập kế hoạch di tản trước cơn bão.
Mẹo IELTS · Nên mô tả chi tiết các bước để tăng tính thuyết phục.
Ghi chú · Quá trình này giúp đảm bảo an toàn cho mọi người.