Kho từ › Collocations · fitness & exercise › create a schedule

create a schedule

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
lập kế hoạch thời gian cụ thể cho việc tập luyện
UK /kriːˈeɪt ə ˈskɛdʒ.uːl/ · US /kriːˈeɪt ə ˈskɛdʒ.uːl/
to plan specific times for workouts
Creating a schedule can help you stay committed to fitness.
→ Lập một lịch trình có thể giúp bạn giữ cam kết với thể dục.
I created a workout schedule for the week.→ Tôi đã lập một lịch tập luyện cho tuần này.
Đồng nghĩa
make a timetabledesign a plan
Collocations
create a training schedulecreate a workout schedule
🎯 IELTS: Nói về việc lập lịch trình có thể gây ấn tượng trong phần viết.
Lịch trình giúp bạn tổ chức thời gian hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...