Kho từ › Collocations · fitness & exercise › work out regularly

work out regularly

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tập thể dục một cách nhất quán
UK /wɜrk aʊt ˈrɛɡ.jə.lər.li/ · US /wɜrk aʊt ˈrɛɡ.jə.lər.li/
to exercise on a consistent basis
To improve fitness, try to work out regularly.
→ Để cải thiện sức khỏe, hãy cố gắng tập thể dục thường xuyên.
Working out regularly can boost your mood.→ Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
Đồng nghĩa
exercise consistentlytrain regularly
Collocations
work out at the gymwork out at home
🎯 IELTS: Nhắc đến thói quen tập luyện đều đặn có thể gây ấn tượng tốt.
Tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để duy trì sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...