Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

work out regularly

/wɜrk aʊt ˈrɛɡ.jə.lər.li/ B2 IELTS

Nghĩa

tập thể dục một cách nhất quán phr.

Định nghĩa · to exercise on a consistent basis

“To improve fitness, try to work out regularly.”Để cải thiện sức khỏe, hãy cố gắng tập thể dục thường xuyên.

“Working out regularly can boost your mood.”Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện tâm trạng của bạn.

Mẹo IELTS · Nhắc đến thói quen tập luyện đều đặn có thể gây ấn tượng tốt.

Ghi chú · Tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để duy trì sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...