Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take breaks

/teɪk breɪks/ B2 IELTS

Nghĩa

nghỉ trong các hoạt động để nghỉ ngơi phr.

Định nghĩa · to pause during activities to rest

“It's important to take breaks during long workouts.”Điều quan trọng là nghỉ giữa các buổi tập dài.

“Make sure to take breaks while studying.”Hãy chắc chắn nghỉ ngơi trong khi học.

Mẹo IELTS · Đề cập đến việc nghỉ ngơi có thể tạo ấn tượng tốt.

Ghi chú · Nghỉ ngơi giúp phục hồi sức lực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...