Kho từ › Collocations · fitness & exercise › stay consistent

stay consistent

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
duy trì thói quen đều đặn
UK /steɪ kənˈsɪs.tənt/ · US /steɪ kənˈsɪs.tənt/
to keep up a regular routine
To see improvements, you need to stay consistent with your workouts.
→ Để thấy được cải thiện, bạn cần duy trì thói quen tập luyện.
Staying consistent is key to achieving fitness goals.→ Duy trì sự nhất quán là chìa khóa để đạt được mục tiêu thể dục.
Đồng nghĩa
maintain consistencyremain steady
Collocations
stay consistent with dietstay consistent with exercise
🎯 IELTS: Nhắc đến sự nhất quán có thể gây ấn tượng trong phần viết.
Sự nhất quán giúp bạn đạt được kết quả tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...