book a flight
Nghĩa
Định nghĩa · to arrange a ticket for a flight.
“I need to book a flight to Hanoi for next week.”Tôi cần đặt vé máy bay đến Hà Nội cho tuần tới.
“She booked a flight to Paris for her vacation.”Cô ấy đã đặt vé máy bay đến Paris cho kỳ nghỉ của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chuẩn bị cho chuyến đi trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này rất phổ biến trong du lịch.