Kho từ › Collocations · aviation & travel › book a flight

book a flight

A2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
đặt vé máy bay
UK /bʊk ə flaɪt/ · US /bʊk ə flaɪt/
to arrange a ticket for a flight.
I need to book a flight to Hanoi for next week.
→ Tôi cần đặt vé máy bay đến Hà Nội cho tuần tới.
She booked a flight to Paris for her vacation.→ Cô ấy đã đặt vé máy bay đến Paris cho kỳ nghỉ của mình.
Đồng nghĩa
reserve a flight
Collocations
book a round tripbook online
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chuẩn bị cho chuyến đi trong bài viết.
Cụm từ này rất phổ biến trong du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...