Từ vựng A2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

baggage claim area

/ˈbæɡɪdʒ kleɪm ˈɛəriə/ A2 IELTS

Nghĩa

khu vực nhận hành lý n.

Định nghĩa · the place where you pick up luggage at the airport

“Go to the baggage claim area to get your suitcase.”Đi đến khu vực nhận hành lý để lấy vali của bạn.

“The baggage claim area is crowded after the flight.”Khu vực nhận hành lý đông đúc sau chuyến bay.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả trải nghiệm tại sân bay.

Ghi chú · Thường gặp tại sân bay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...