check in luggage
Nghĩa
Định nghĩa · To register your luggage before flying.
“You need to check in your luggage at the airport.”Bạn cần kiểm tra hành lý của mình tại sân bay.
“Make sure to check in your luggage early.”Hãy chắc chắn kiểm tra hành lý của bạn sớm.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về quy trình tại sân bay.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh đi máy bay.