EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · aviation & travel › airline ticket
airline ticket
A2
phr.
📁 Collocations · aviation & travel
IELTS
vé máy bay
UK /ˈɛrˌlaɪn ˈtɪkɪt/
·
US /ˈɛrˌlaɪn ˈtɪkɪt/
A document allowing travel on an airline.
I bought an airline ticket to Paris.
→ Tôi đã mua vé máy bay đến Paris.
Make sure to keep your airline ticket safe.
→ Hãy chắc chắn giữ vé máy bay của bạn an toàn.
Đồng nghĩa
plane ticket
flight ticket
Collocations
round-trip airline ticket
one-way airline ticket
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này khi nói về chi phí và kế hoạch du lịch.
Là tài liệu cần thiết để lên máy bay.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
book a flight
/bʊk ə flaɪt/
đặt vé máy bay
miss a flight
/mɪs ə flaɪt/
lỡ chuyến bay
check in luggage
/ʧɛk ɪn ˈlʌɡɪdʒ/
kiểm tra hành lý
baggage claim area
/ˈbæɡɪdʒ kleɪm ˈɛəriə/
khu vực nhận hành lý
direct flight
/daɪˈrɛkt flaɪt/
chuyến bay thẳng
window seat
/ˈwɪndoʊ siːt/
ghế bên cửa sổ
travel destination
/ˈtrævəl dɛstəˌneɪʃən/
điểm đến du lịch
boarding gate
/ˈbɔːrdɪŋ ɡeɪt/
cổng lên máy bay
Có trong các bộ
🔗
Collocations · aviation & travel
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...