Kho từ › Collocations · aviation & travel › airline ticket

airline ticket

A2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
vé máy bay
UK /ˈɛrˌlaɪn ˈtɪkɪt/ · US /ˈɛrˌlaɪn ˈtɪkɪt/
A document allowing travel on an airline.
I bought an airline ticket to Paris.
→ Tôi đã mua vé máy bay đến Paris.
Make sure to keep your airline ticket safe.→ Hãy chắc chắn giữ vé máy bay của bạn an toàn.
Đồng nghĩa
plane ticketflight ticket
Collocations
round-trip airline ticketone-way airline ticket
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về chi phí và kế hoạch du lịch.
Là tài liệu cần thiết để lên máy bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...