airline ticket
/ˈɛrˌlaɪn ˈtɪkɪt/ A2 IELTS
Nghĩa
vé máy bay
phr.
Định nghĩa · A document allowing travel on an airline.
“I bought an airline ticket to Paris.”Tôi đã mua vé máy bay đến Paris.
“Make sure to keep your airline ticket safe.”Hãy chắc chắn giữ vé máy bay của bạn an toàn.
Đồng nghĩa
plane ticketflight ticket
Cụm hay dùng
round-trip airline ticketone-way airline ticket
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về chi phí và kế hoạch du lịch.
Ghi chú · Là tài liệu cần thiết để lên máy bay.