Kho từ › Collocations · aviation & travel › boarding gate

boarding gate

A2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
cổng lên máy bay
UK /ˈbɔːrdɪŋ ɡeɪt/ · US /ˈbɔːrdɪŋ ɡeɪt/
the place where passengers enter the plane.
We need to find our boarding gate quickly.
→ Chúng ta cần tìm cổng lên máy bay nhanh chóng.
The boarding gate is located near the shops.→ Cổng lên máy bay nằm gần các cửa hàng.
Đồng nghĩa
departure gate
Collocations
reach the boarding gatewait at the boarding gate
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chuẩn bị cho chuyến bay trong bài viết.
Cụm từ này thường gặp tại sân bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...