Kho từ › Collocations · aviation & travel › direct flight

direct flight

A2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
chuyến bay thẳng
UK /daɪˈrɛkt flaɪt/ · US /daɪˈrɛkt flaɪt/
a flight without stops.
I prefer a direct flight to save time.
→ Tôi thích chuyến bay thẳng để tiết kiệm thời gian.
The direct flight takes only two hours.→ Chuyến bay thẳng chỉ mất hai giờ.
Đồng nghĩa
non-stop flight
Collocations
take a direct flightbook a direct flight
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự thuận tiện trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng khi nói về các chuyến bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...