EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · aviation & travel › travel insurance policy
travel insurance policy
B1
phr.
📁 Collocations · aviation & travel
IELTS
chính sách bảo hiểm du lịch
UK /ˈtrævəl ɪnˈʃʊərəns ˈpɒlɪsi/
·
US /ˈtrævəl ɪnˈʃʊərəns ˈpɒlɪsi/
A plan that protects travelers from risks.
It's wise to purchase a travel insurance policy before your trip.
→ Thật khôn ngoan khi mua một chính sách bảo hiểm du lịch trước chuyến đi của bạn.
Check the details of your travel insurance policy carefully.
→ Kiểm tra kỹ các chi tiết của chính sách bảo hiểm du lịch của bạn.
Đồng nghĩa
travel coverage
trip insurance
Collocations
buy a travel insurance
compare travel insurance policies
🎯
IELTS:
Đưa ra ví dụ về bảo hiểm trong bài viết về du lịch.
Cần thiết để bảo vệ khi đi du lịch.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
travel itinerary
/ˈtrævəl aɪˈtɪnəˌrɪ/
lịch trình du lịch
long-haul flight
/lɔŋ hɔl flaɪt/
chuyến bay đường dài
short-haul flight
/ʃɔrt hɔl flaɪt/
chuyến bay ngắn
travel expenses
/ˈtrævəl ɪkˈspɛnsɪz/
chi phí đi lại
cabin crew
/ˈkæbɪn kru/
đội bay
flight schedule
/flaɪt ˈskɛdʒul/
lịch bay
travel agent
/ˈtrævəl ˈeɪdʒənt/
đại lý du lịch
airport terminal
/ˈɛrˌpɔrt ˈtɜrmɪnəl/
nhà ga sân bay
Có trong các bộ
🔗
Collocations · aviation & travel
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...