Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel insurance policy

/ˈtrævəl ɪnˈʃʊərəns ˈpɒlɪsi/ B1 IELTS

Nghĩa

chính sách bảo hiểm du lịch phr.

Định nghĩa · A plan that protects travelers from risks.

“It's wise to purchase a travel insurance policy before your trip.”Thật khôn ngoan khi mua một chính sách bảo hiểm du lịch trước chuyến đi của bạn.

“Check the details of your travel insurance policy carefully.”Kiểm tra kỹ các chi tiết của chính sách bảo hiểm du lịch của bạn.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về bảo hiểm trong bài viết về du lịch.

Ghi chú · Cần thiết để bảo vệ khi đi du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...