travel expenses
Nghĩa
Định nghĩa · money spent on travel-related expenses
“He kept track of his travel expenses during the trip.”Anh ấy đã theo dõi chi phí đi lại trong suốt chuyến đi.
“Travel expenses can add up quickly.”Chi phí đi lại có thể tăng lên nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Nhắc đến chi phí để thể hiện khả năng quản lý tài chính.
Ghi chú · Quan trọng khi lập ngân sách cho chuyến đi.