Kho từ › Collocations · aviation & travel › travel expenses

travel expenses

B1 n. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
chi phí đi lại
UK /ˈtrævəl ɪkˈspɛnsɪz/ · US /ˈtrævəl ɪkˈspɛnsɪz/
money spent on travel-related expenses
He kept track of his travel expenses during the trip.
→ Anh ấy đã theo dõi chi phí đi lại trong suốt chuyến đi.
Travel expenses can add up quickly.→ Chi phí đi lại có thể tăng lên nhanh chóng.
Đồng nghĩa
travel coststrip expenses
Collocations
claim travel expensesreduce travel expenses
🎯 IELTS: Nhắc đến chi phí để thể hiện khả năng quản lý tài chính.
Quan trọng khi lập ngân sách cho chuyến đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...