EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · aviation & travel › travel expenses
travel expenses
B1
n.
📁 Collocations · aviation & travel
IELTS
chi phí đi lại
UK /ˈtrævəl ɪkˈspɛnsɪz/
·
US /ˈtrævəl ɪkˈspɛnsɪz/
money spent on travel-related expenses
He kept track of his travel expenses during the trip.
→ Anh ấy đã theo dõi chi phí đi lại trong suốt chuyến đi.
Travel expenses can add up quickly.
→ Chi phí đi lại có thể tăng lên nhanh chóng.
Đồng nghĩa
travel costs
trip expenses
Collocations
claim travel expenses
reduce travel expenses
🎯
IELTS:
Nhắc đến chi phí để thể hiện khả năng quản lý tài chính.
Quan trọng khi lập ngân sách cho chuyến đi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
travel insurance policy
/ˈtrævəl ɪnˈʃʊərəns ˈpɒlɪsi/
chính sách bảo hiểm du lịch
travel itinerary
/ˈtrævəl aɪˈtɪnəˌrɪ/
lịch trình du lịch
long-haul flight
/lɔŋ hɔl flaɪt/
chuyến bay đường dài
short-haul flight
/ʃɔrt hɔl flaɪt/
chuyến bay ngắn
cabin crew
/ˈkæbɪn kru/
đội bay
flight schedule
/flaɪt ˈskɛdʒul/
lịch bay
travel agent
/ˈtrævəl ˈeɪdʒənt/
đại lý du lịch
airport terminal
/ˈɛrˌpɔrt ˈtɜrmɪnəl/
nhà ga sân bay
Có trong các bộ
🔗
Collocations · aviation & travel
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...