Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel expenses

/ˈtrævəl ɪkˈspɛnsɪz/ B1 IELTS

Nghĩa

chi phí đi lại n.

Định nghĩa · money spent on travel-related expenses

“He kept track of his travel expenses during the trip.”Anh ấy đã theo dõi chi phí đi lại trong suốt chuyến đi.

“Travel expenses can add up quickly.”Chi phí đi lại có thể tăng lên nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Nhắc đến chi phí để thể hiện khả năng quản lý tài chính.

Ghi chú · Quan trọng khi lập ngân sách cho chuyến đi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...