travel itinerary
Nghĩa
Định nghĩa · A plan for your travel activities.
“I created a travel itinerary for our trip to Europe.”Tôi đã tạo một lịch trình du lịch cho chuyến đi của chúng ta đến Châu Âu.
“A detailed travel itinerary helps you stay organized.”Một lịch trình du lịch chi tiết giúp bạn tổ chức tốt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị cho chuyến đi.
Ghi chú · Cụm từ này rất hữu ích cho những ai thích du lịch.