EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · aviation & travel › travel itinerary
travel itinerary
B1
phr.
📁 Collocations · aviation & travel
IELTS
lịch trình du lịch
UK /ˈtrævəl aɪˈtɪnəˌrɪ/
·
US /ˈtrævəl aɪˈtɪnəˌrɪ/
A plan for your travel activities.
I created a travel itinerary for our trip to Europe.
→ Tôi đã tạo một lịch trình du lịch cho chuyến đi của chúng ta đến Châu Âu.
A detailed travel itinerary helps you stay organized.
→ Một lịch trình du lịch chi tiết giúp bạn tổ chức tốt hơn.
Đồng nghĩa
travel plan
trip schedule
Collocations
create a travel itinerary
follow a travel itinerary
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị cho chuyến đi.
Cụm từ này rất hữu ích cho những ai thích du lịch.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
travel insurance policy
/ˈtrævəl ɪnˈʃʊərəns ˈpɒlɪsi/
chính sách bảo hiểm du lịch
long-haul flight
/lɔŋ hɔl flaɪt/
chuyến bay đường dài
short-haul flight
/ʃɔrt hɔl flaɪt/
chuyến bay ngắn
travel expenses
/ˈtrævəl ɪkˈspɛnsɪz/
chi phí đi lại
cabin crew
/ˈkæbɪn kru/
đội bay
flight schedule
/flaɪt ˈskɛdʒul/
lịch bay
travel agent
/ˈtrævəl ˈeɪdʒənt/
đại lý du lịch
airport terminal
/ˈɛrˌpɔrt ˈtɜrmɪnəl/
nhà ga sân bay
Có trong các bộ
🔗
Collocations · aviation & travel
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...