Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel itinerary

/ˈtrævəl aɪˈtɪnəˌrɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

lịch trình du lịch phr.

Định nghĩa · A plan for your travel activities.

“I created a travel itinerary for our trip to Europe.”Tôi đã tạo một lịch trình du lịch cho chuyến đi của chúng ta đến Châu Âu.

“A detailed travel itinerary helps you stay organized.”Một lịch trình du lịch chi tiết giúp bạn tổ chức tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị cho chuyến đi.

Ghi chú · Cụm từ này rất hữu ích cho những ai thích du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...