Kho từ › Collocations · aviation & travel › travel itinerary

travel itinerary

B1 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
lịch trình du lịch
UK /ˈtrævəl aɪˈtɪnəˌrɪ/ · US /ˈtrævəl aɪˈtɪnəˌrɪ/
A plan for your travel activities.
I created a travel itinerary for our trip to Europe.
→ Tôi đã tạo một lịch trình du lịch cho chuyến đi của chúng ta đến Châu Âu.
A detailed travel itinerary helps you stay organized.→ Một lịch trình du lịch chi tiết giúp bạn tổ chức tốt hơn.
Đồng nghĩa
travel plantrip schedule
Collocations
create a travel itineraryfollow a travel itinerary
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị cho chuyến đi.
Cụm từ này rất hữu ích cho những ai thích du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...