Kho từ › Collocations · aviation & travel › short-haul flight

short-haul flight

B1 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
chuyến bay ngắn
UK /ʃɔrt hɔl flaɪt/ · US /ʃɔrt hɔl flaɪt/
A flight that travels a short distance.
I prefer short-haul flights for weekend trips.
→ Tôi thích những chuyến bay ngắn cho các chuyến đi cuối tuần.
Short-haul flights are usually cheaper.→ Chuyến bay ngắn thường rẻ hơn.
Đồng nghĩa
domestic flightregional flight
Collocations
short-haul airlineshort-haul route
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về các chuyến bay ngắn trong phần viết hoặc nói.
Thường liên quan đến các chuyến bay trong nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...