Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

short-haul flight

/ʃɔrt hɔl flaɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

chuyến bay ngắn phr.

Định nghĩa · A flight that travels a short distance.

“I prefer short-haul flights for weekend trips.”Tôi thích những chuyến bay ngắn cho các chuyến đi cuối tuần.

“Short-haul flights are usually cheaper.”Chuyến bay ngắn thường rẻ hơn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về các chuyến bay ngắn trong phần viết hoặc nói.

Ghi chú · Thường liên quan đến các chuyến bay trong nước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...