flight schedule
Nghĩa
Định nghĩa · A timetable showing flight times and destinations.
“You can check the flight schedule online.”Bạn có thể kiểm tra lịch bay trực tuyến.
“The flight schedule is subject to change.”Lịch bay có thể thay đổi.
Mẹo IELTS · Đưa ra thông tin về lịch bay để thể hiện khả năng tổ chức.
Ghi chú · Thường được sử dụng để lên kế hoạch cho chuyến đi.