Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flight schedule

/flaɪt ˈskɛdʒul/ B1 IELTS

Nghĩa

lịch bay phr.

Định nghĩa · A timetable showing flight times and destinations.

“You can check the flight schedule online.”Bạn có thể kiểm tra lịch bay trực tuyến.

“The flight schedule is subject to change.”Lịch bay có thể thay đổi.

Mẹo IELTS · Đưa ra thông tin về lịch bay để thể hiện khả năng tổ chức.

Ghi chú · Thường được sử dụng để lên kế hoạch cho chuyến đi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...