long-haul flight
Nghĩa
Định nghĩa · a flight that lasts many hours.
“Long-haul flights can be tiring for passengers.”Các chuyến bay đường dài có thể gây mệt mỏi cho hành khách.
“She packed snacks for the long-haul flight.”Cô ấy đã chuẩn bị đồ ăn nhẹ cho chuyến bay đường dài.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện trải nghiệm du lịch trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về các chuyến bay quốc tế.