Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

long-haul flight

/lɔŋ hɔl flaɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

chuyến bay đường dài phr.

Định nghĩa · a flight that lasts many hours.

“Long-haul flights can be tiring for passengers.”Các chuyến bay đường dài có thể gây mệt mỏi cho hành khách.

“She packed snacks for the long-haul flight.”Cô ấy đã chuẩn bị đồ ăn nhẹ cho chuyến bay đường dài.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện trải nghiệm du lịch trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về các chuyến bay quốc tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...