Kho từ › Collocations · aviation & travel › long-haul flight

long-haul flight

B1 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
chuyến bay đường dài
UK /lɔŋ hɔl flaɪt/ · US /lɔŋ hɔl flaɪt/
a flight that lasts many hours.
Long-haul flights can be tiring for passengers.
→ Các chuyến bay đường dài có thể gây mệt mỏi cho hành khách.
She packed snacks for the long-haul flight.→ Cô ấy đã chuẩn bị đồ ăn nhẹ cho chuyến bay đường dài.
Đồng nghĩa
long-distance flight
Collocations
take a long-haul flightbook a long-haul flight
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện trải nghiệm du lịch trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi nói về các chuyến bay quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...